AFC Champions League Two
3-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
4
4
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
50
50
Kiểm soát bóng
109
125
Tấn công
74
66
T.công nguy hiểm
3
6
Sút trượt đích
0
0
Thẻ đỏ
6
2
Sút trúng đích
0
1
Thẻ vàng
13
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Melbourne Victory
South Melbourne
10/10 · Sân khách
The Cong-Viettel
16/09 · Sân khách
Sydney FC
09/09 · Sân khách
APIA Leichhardt Tigers
19/08 · Sân khách
Western Sydney Wanderers FC
08/08 · Sân khách
1M
4S
0K
Bàn thắng: 3/1
FC Seoul
Jeju SK FC
10/10 · Sân nhà
Pohang Steelers
20/09 · Sân khách
Persib Bandung
16/09 · Sân nhà
Jeonbuk Hyundai Motors
12/09 · Sân khách
Ulsan HD FC
08/09 · Sân khách
2M
0S
3K
Bàn thắng: 5/6
Lịch sử đối đầu
03/12/20
FC Seoul
Melbourne Victory
2 - 1
FC Seoul
18/02/20
Melbourne Victory
FC Seoul
1 - 0
Melbourne Victory
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Wahda(UAE)
AL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Al Khaldiya
AL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Nasaf Qarshi
NAS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Al Kuwait SC
AL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
H
T
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arkadag FK
ARK
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Al-Jazira(UAE)
AL-
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
|
— |
| 3 |
Gol Gohar FC
GOL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 4 |
Al-Muharraq
AL-
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Rayyan Sports Club
AL-
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
|
— |
| 2 |
Al Nahda SC
AL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 3 |
Al Taawoun
AL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Al-Faisaly Amman
AL-
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shorta
AL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Al-Hussein SC (Irbid)
AL-
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
East Bengal FC
EAS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Al Seeb SC
AL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung
PER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Melbourne Victory
MEL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
H
T
|
|
| 3 |
The Cong-Viettel
THE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 4 |
FC Seoul
FC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United
ADE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
|
— |
| 2 |
Lion City Sailors
LIO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
BG Pathum United
BG
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Tai Po
TAI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia
MAC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
|
|
| 2 |
Shanghai Shenhua
SHA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
H
T
T
|
|
| 3 |
Tampines Rovers FC
TAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
PRE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phnom Penh Crown FC
PHN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
|
— |
| 2 |
Gangwon FC
GAN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
H
T
|
|
| 3 |
Kitchee
KIT
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Kuching City FC
KUC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Melbourne Victory vs FC Seoul
Xem trực tiếp Melbourne Victory vs FC Seoul tại AFC Champions League Two (14/10/2026 14:45). SBOTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Melbourne Victory gặp FC Seoul theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại SBOTV.