Israel B League
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Sút Penalty
3
0
Phạt góc
63
55
T.công nguy hiểm
6
4
Sút trượt đích
2
2
Thẻ vàng
48
52
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
91
108
Tấn công
6
2
Sút trúng đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Hapoel Beit She'any
Hapoel Migdal HaEmek
27/10 · Sân khách
Beitar Nahariya
23/10 · Sân khách
Hapoel Ironi Karmiel
19/10 · Sân nhà
Hapoel Nof HaGalil
16/10 · Sân nhà
Hapoel Tirat Karmel
13/10 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 9/4
Moadon Sport Tira
Hapoel Akko
26/10 · Sân khách
Hapoel Tirat Karmel
23/10 · Sân nhà
Hapoel Umm Al Fahm
18/10 · Sân khách
Makabima Alottahiha
13/10 · Sân nhà
Ironi Nesher
09/10 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 8/8
Lịch sử đối đầu
30/08/26
Moadon Sport Tira
Hapoel Beit She'any
2 - 3
Moadon Sport Tira
27/02/26
Moadon Sport Tira
Hapoel Beit She'any
0 - 0
Moadon Sport Tira
31/10/25
Hapoel Beit She'any
Moadon Sport Tira
3 - 2
Hapoel Beit She'any
21/01/25
Moadon Sport Tira
Hapoel Beit She'any
1 - 3
Moadon Sport Tira
02/02/18
Hapoel Beit She'any
Moadon Sport Tira
3 - 1
Hapoel Beit She'any
19/09/17
Moadon Sport Tira
Hapoel Beit She'any
1 - 1
Moadon Sport Tira
31/03/17
Moadon Sport Tira
Hapoel Beit She'any
0 - 0
Moadon Sport Tira
02/12/16
Hapoel Beit She'any
Moadon Sport Tira
1 - 4
Hapoel Beit She'any
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 7 | +8 | 17 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ironi Nesher
IRO
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | +13 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Beitar Nahariya
BEI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | +6 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | +5 | 12 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 6 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | +6 | 10 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 7 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | +2 | 8 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 8 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 10 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 11 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | -8 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 12 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 13 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 14 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 15 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 14 | -12 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club Dimona
SPO
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | +4 | 15 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | +9 | 14 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | +4 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
MS Jerusalem
MS
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | +4 | 11 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 7 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 10 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 8 |
Maccabi Yavne
MAC
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | +6 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 9 |
Hapoel Hadera
HAP
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Azor
HAP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 11 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sderot
SDE
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 13 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 14 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 15 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 4 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 17 |
Tzeirey Tira
TZE
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hapoel Beit She'any vs Moadon Sport Tira
Xem trực tiếp Hapoel Beit She'any vs Moadon Sport Tira tại Israel B League (30/10/2026 17:25). SBOTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hapoel Beit She'any gặp Moadon Sport Tira theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại SBOTV.